bối mẫu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài thực vật: "bối mẫu" là tên gọi của một chi thực vật có hoa thuộc họ Loa kèn (Liliaceae), thường được biết đến với tên khoa học Fritillaria.
- Một vị thuốc trong y học cổ truyền: "bối mẫu" chỉ phần củ (thân hành) khô của một số loài trong chi này, được sử dụng làm dược liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bối mẫu là một vị thuốc quý trong đông y. (Bối mẫu được sử dụng làm thuốc trong y học phương đông.)
- Củ của cây bối mẫu thường có hình dạng giống như những chiếc chuông nhỏ xếp chồng lên nhau. (Phần dùng làm thuốc của cây có hình thù đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuyên bối mẫu": một loại bối mẫu có xuất xứ từ vùng Tứ Xuyên, Trung Quốc, được đánh giá cao về chất lượng.
- Xuyên bối mẫu thường được dùng trong các bài thuốc trị ho. (Loại bối mẫu này có công dụng chữa bệnh về đường hô hấp.)
"triết bối mẫu": một loại bối mẫu có xuất xứ từ vùng Chiết Giang, Trung Quốc.
- Triết bối mẫu có tác dụng thanh nhiệt, nhuận phế. (Loại bối mẫu này giúp làm mát và tốt cho phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuyên bối (danh từ): tên gọi tắt của "xuyên bối mẫu".
- Bối mẫu căn (danh từ): cách gọi nhấn mạnh vào phần rễ củ dùng làm thuốc của cây bối mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Fritillaire: tên gọi theo tiếng Pháp, cũng là tên khoa học của chi thực vật này.
- Thổ bối mẫu: một loại bối mẫu khác có chất lượng thấp hơn.
Thành ngữ liên quan